Phật pháp

Học thuật
Thân thiện
Phật pháp

Phật pháp dạy con người sống lương thiện và từ bi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo pháp của đạo Phật: "Phật pháp" toàn bộ hệ thống lời dạy, giáo lí, chân phương pháp tu tập do Đức Phật Thích Ca Mâu Ni truyền dạy, nhằm giúp chúng sinh giác ngộ, giải thoát khỏi khổ đau luân hồi.
    • Chân Đức Phật đã chứng ngộ: "Phật pháp" còn chỉ những sự thật về bản chất của vũ trụ cuộc sống (như Tứ Diệu Đế, Duyên khởi) Đức Phật đã khám phá truyền lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người tu hành chân chính luôn tinh tấn học hỏi thực hành Phật pháp. (Người tu hành chân chính luôn siêng năng học hỏi thực hành giáo pháp của Đức Phật.)
    • Phật pháp rộng lớn sâu xa, nhưng cốt lõi từ bi trí tuệ. (Giáo pháp của Đức Phật rộng lớn sâu xa, nhưng cốt lõi lòng từ bi trí tuệ.)
    • Ông ấy tìm thấy sự an lạc trong tâm sau khi nghiên cứu Phật pháp. (Ông ấy tìm thấy sự bình an trong tâm hồn sau khi nghiên cứu giáonhà Phật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thâm nhập Phật pháp": hiểu sâu, thể nhập vào giáo pháp.

    • Muốn thâm nhập Phật pháp, cần sự hành trì kiên trì. (Muốn hiểu sâu giáo pháp, cần sự thực hành kiên trì.)
  • "Hoằng dương Phật pháp": truyền bá, làm rạng rỡ giáo pháp của Đức Phật.

    • Công việc của các tăng ni hoằng dương Phật pháp, lợi lạc chúng sinh. (Công việc của các nhà sư truyền bá giáo pháp, mang lợi ích đến cho mọi người.)
Biến thể từ liên quan
  • Phật giáo (danh từ): tôn giáo lấy giáo pháp của Đức Phật làm nền tảng.

    • Phật giáo một trong những tôn giáo lớn trên thế giới. (Đạo Phật một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.)
  • Giáo pháp (danh từ): lời dạy, giáo lí (thường dùng trong tôn giáo, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).

    • Giáo pháp của Đức Phật rất thiết thực cho đời sống. (Lời dạy của Đức Phật rất thiết thực cho cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Chánh pháp: Chính pháp, chỉ giáo pháp chân chính của Đức Phật.

    • Người con Phật trách nhiệm gìn giữ Chánh pháp. (Người theo đạo Phật trách nhiệm gìn giữ giáo pháp chân chính.)
  • Diệu pháp: Pháp mầu nhiệm, chỉ giáo pháp vi diệu của Đức Phật.

    • Diệu pháp cứu độ chúng sinh ra khỏi bể khổ. (Pháp mầu nhiệm cứu giúp chúng sinh thoát khỏi bể khổ.)
Cụm từ liên quan
  • Quy y Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng): "Pháp" trong "Tam Bảo" chính "Phật pháp", một trong ba nơi nương tựa của người Phật tử.

    • Sau khi quy y Tam Bảo, ấy bắt đầu học Phật pháp. (Sau khi quay về nương tựa ba ngôi báu, ấy bắt đầu học giáo pháp.)
  • Pháp âm: âm thanh thuyết giảng Phật pháp.

    • Chúng tôi lắng nghe Pháp âm từ vị thiền sư. (Chúng tôi chăm chú lắng nghe lời giảng Phật pháp từ vị thiền sư.)
Thành ngữ liên quan
  • "Phật pháp bất ly thế gian giác": Giáo pháp của Đức Phật không tách rời sự giác ngộ ngay trong đời sống thế tục. (Thành ngữ này nhấn mạnh tính ứng dụng thực tiễn của Phật pháp).
    • Hiểu được "Phật pháp bất ly thế gian giác" sẽ giúp ta áp dụng lời Phật dạy vào đời sống hằng ngày. (Hiểu được "giáo pháp không rời sự giác ngộ nơi thế gian" sẽ giúp ta áp dụng lời Phật dạy vào cuộc sống hàng ngày.)
Phật pháp

Phật pháp dạy con người sống lương thiện và từ bi.

  1. dt. Pháp lí của đạo Phật